lyme grass

lyme grass

Lyme grass grows in sandy coastal dunes.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ thuộc chi Elymus, thường mọcvùng ven biển hoặc đất cát.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lyme grass giúp ổn định các cồn cát dọc bờ biển.)
  • (Cảnh quan được phủ đầy cỏ lyme grass, đung đưa trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lyme grass" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ các loài cỏ chịu mặn, khả năng chống xói mòn đất.
    • Lyme grass is often used in coastal restoration projects. (Cỏ lyme grass thường được sử dụng trong các dự án phục hồi ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyme grass một danh từ ghép, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Elymus (danh từ): tên khoa học của chi cỏ này.
    • Cỏ lyme (cách gọi thông thường bằng tiếng Việt).
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lyme (cách dịch phổ biến).
  • Cỏ biển (trong một số ngữ cảnh không chính xác, lyme grass không phải cỏ biển thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow lyme grass: trồng cỏ lyme grass.
    • Farmers grow lyme grass to prevent soil erosion. (Nông dân trồng cỏ lyme grass để ngăn xói mòn đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lyme grass".

Từ gần giống